Thiết bị điện

» Motor
» Điện trở hãm
» Bộ hãm tốc (Breaking Unit)
» Contactor
» Thiết bị đóng cắt
» PLC
» Biến tần
» Driver
» PLC
» Biến tần
» CB, MCB, MCCB, RCCB
» Contactor
» Relay
» Fuse
» Overload Relay
» Biến tần
» PLC
» Logo
» Relay
» Zen
» Sensor
» Biến tần
» CB, MCB, MCCB, RCCB
» Bộ khởi động mềm
» Zelio smart logic relay
» BỘ ĐẾM (COUNTER)
» BỘ ĐỊNH THÌ- TIMER(Digital)
» ĐIỀU KHIỂN NHIỆT ĐỘ - TEMPERATURE CONTROLLER
» ĐỒNG HỒ VOLT/AMPERE- DIGITAL PANEL METER
» ĐỒNG HỒ ĐO TỐC ĐỘ- TACHOMETER
» CẢM BIẾN TỪ - PROXIMITY SENSOR
» CẢM BIẾN QUANG - PHOTOELECTRIC SENSOR
» CẢM BIẾN ÁP SUẤT- PRESSURE SENSOR
» BỘ ĐIỀU KHIỂN SENSOR
» BỘ GIẢI MÃ VÒNG QUAY - ROTARY ENCODER
» MOTOR BƯỚC - STEPPING MOTOR
» LED-DISPLAY UNIT
» Biến tần
» Biến tần
» Module I/O của PLC
» Programming into memory module
» Màn hình-LCD
» Đèn báo
» Nút nhấn không đèn
» Nhấn dính không đèn
» Nút nhấn có đèn
» Nhấn dính có đèn
» MCCB, MCB, RCCB, CB
» Contactor
» Biến tần Option Card (G/P11,Multi, Eco,Mini)
» Biến tần Power Filte
» Biến tần - Braking Unit & DB option
» Biến tần - Reactor
» Biến tần - Filter
» Biến tần - FRENIC Mini - Muiti - Eco
» Biến tần - SPB series PLC
» Biến tần -MICREX-SX SPH series PLC
» Biến tần - FALDIC-W
» Biến tần - FRENIC5000G/P11- LIFT - 5000VG7S - VG7S Option
» Biến tần
» Khởi động từ
» Máy bơm TECO
» Motor TECO Việt Nam
» Motor giảm tốc
» Đế gối tủ điện(Gối đở)
» Dây gút
» MÁNG NHỰA
» Thanh nhôm
» Đế cầu chì
» Đầu cose kín
» Đầu cose hở
» Cose đồng nhôm
» Đầu cose phủ nhựa
» Thanh trung tín
» Đầu nôi cách điện SP - CE
» Ốc xiếc cáp
» Đèn báo
» Nút nhấn các loại
» Mủ chụp đầu cose
» Ống co nhiệt(ống gen)
» Đôminô
» Đèn báo
» Còi hú
» Đèn quay
» Quạt hút
» Đế Relay
» Thanh đở
» Thanh lược dùng cho CB tép
» Jắc nối đực, cái phủ nhựa
» Nút nhấn dính/Công tắc xoay/ Công tắc gạt
» Relay thời gian
» Biến dòng
» Các loại đèn chiếu sáng nhà xưởng
» Các loại Chóa đèn chiếu sáng nhà xưởng
» Đèn đường
» Các loại Ballast
» Đuôi đèn/ Bulong/Kích khởi động
» Bóng đèn cáo áp
» Cần đèn - Trụ đèn
» Thang cáp
» Mán cáp
» Tủ điều khiển
» Cáp và dây điện
» Cáp tín hiệu điều khiển
» Cáp mềm
» Cáp chống cháy
» Cảm biến nhiệt SAMIL
» Motor giảm tốc
» Các lại máy biến áp
» Tụ bù
» Cáp trung, hạ thế
» Các loại cầu chì tự rơi
» Cơ khí

Thống kê

Quảng cáo



MITSUBISHI ELECTRIC » PLC

PLC

Tên gọi Mã nhà sản xuất Mô tả
PLC FX3U ,nguồn cung cấp AC220V ,ngõ vào 24VDC FX3U-16MR/ES-A I/O tối đa 16 _ Input(số cổng) 8 _ Output(số cổng,loại) 8,relay _ công suất tiêu thụ (W) 30
PLC FX3U ,nguồn cung cấp AC220V ,ngõ vào 24VDC FX3U-32MR/ES-A I/O tối đa 32 _ Input(số cổng) 16 _ Output(số cổng,loại) 16,relay _ công suất tiêu thụ (W) 35
PLC FX3U ,nguồn cung cấp AC220V ,ngõ vào 24VDC FX3U-48MR/ES-A I/O tối đa 48 _ Input(số cổng) 24 _ Output(số cổng,loại) 24,relay _ công suất tiêu thụ (W) 40
PLC FX3U,nguồn cung cấp AC220V,ngõ vào 24VDC FX3U-64MR/ES-A I/O tối đa 64 _ Input(số cổng)32 _ Output(số cổng,loại)32,relay _ công suất tiêu thụ 45 (W)
PLC FX3U,nguồn cung cấp AC220V,ngõ vào 24VDC FX3U-80MR/ES-A I/O tối đa 80 _ Input(số cổng)40 _ Output(số cổng,loại)40,relay _ công suất tiêu thụ 50 (W)
PLC FX1S ,nguồn cung cấp AC220V,ngõ vào 24VDC FX1S-10MR-ES/UL I/O tối đa 10 _ Input(số cổng) 6,lựa chọn S/S _ Output(số cổng,loại) 4,relay _ công suất tiêu thụ 19 (W)
PLC FX1S ,nguồn cung cấp AC220V,ngõ vào 24VDC FX1S-10MT-ESS/UL I/O tối đa 10 _ Input(số cổng) 6,lựa chọn S/S _ Output(số cổng,loại) 4,transistor(source) _ công suất tiêu thụ 19 (W)
PLC FX1S ,nguồn cung cấp AC220V,ngõ vào 24VDC FX1S-14MR-ES/UL I/O tối đa 14 _ Input(số cổng) 8,lựa chọn S/S _ Output(số cổng,loại) 6,relay _ công suất tiêu thụ 19 (W)
PLC FX1S ,nguồn cung cấp AC220V,ngõ vào 24VDC FX1S-14MT-ESS/UL I/O tối đa 14 _ Input(số cổng) 8,lựa chọn S/S _ Output(số cổng,loại) 6,transistor(source) _ công suất tiêu thụ 19 (W)
PLC FX1S ,nguồn cung cấp AC220V,ngõ vào 24VDC FX1S-20MR-ES/UL I/O tối đa 20 _ Input(số cổng) 12,lựa chọn S/S _ Output(số cổng,loại) 8,relay _ công suất tiêu thụ 20 (W)
PLC FX1S ,nguồn cung cấp AC220V,ngõ vào 24VDC FX1S-20MT-ESS/UL I/O tối đa 20 _ Input(số cổng) 12,lựa chọn S/S _ Output(số cổng,loại) 8,transistor(source) _ công suất tiêu thụ 20 (W)
PLC FX1S ,nguồn cung cấp AC220V,ngõ vào 24VDC FX1S-30MR-ES/UL I/O tối đa 30 _ Input(số cổng) 16,lựa chọn S/S _ Output(số cổng,loại) 14,relay _ công suất tiêu thụ 21 (W)
PLC FX1S ,nguồn cung cấp AC220V,ngõ vào 24VDC FX1S-30MT-ESS/UL I/O tối đa 30 _ Input(số cổng) 16,lựa chọn S/S _ Output(số cổng,loại) 14,transistor(source) _ công suất tiêu thụ 21 (W)
PLC FX1N ,nguồn cung cấp AC220V,ngõ vào 24VDC FX1N-14MR-ES/UL I/O tối đa 14 _ Input(số cổng) 8,lựa chọn S/S _ Output(số cổng,loại) 6,relay _ công suất tiêu thụ 29 (W)
PLC FX1N ,nguồn cung cấp AC220V,ngõ vào 24VDC FX1N-14MT-ESS/UL I/O tối đa 14 _ Input(số cổng) 8,lựa chọn S/S _ Output(số cổng,loại) 6,transistor(source) _ công suất tiêu thụ 29 (W)
PLC FX1N ,nguồn cung cấp AC220V,ngõ vào 24VDC FX1N-24MR-ES/UL I/O tối đa 24 _ Input(số cổng) 14,lựa chọn S/S _ Output(số cổng,loại) 10,relay _ công suất tiêu thụ 30 (W)
PLC FX1N ,nguồn cung cấp AC220V,ngõ vào 24VDC FX1N-24MT-ESS/UL I/O tối đa 24 _ Input(số cổng) 14,lựa chọn S/S _ Output(số cổng,loại) 10, transistor(source)_ công suất tiêu thụ 30 (W)
PLC FX1N ,nguồn cung cấp AC220V,ngõ vào 24VDC FX1N-40MR-ES/UL I/O tối đa 40 _ Input(số cổng) 24,lựa chọn S/S _ Output(số cổng,loại) 16,relay _ công suất tiêu thụ 32 (W)
PLC FX1N ,nguồn cung cấp AC220V,ngõ vào 24VDC FX1N-40MT-ESS/UL I/O tối đa 40 _ Input(số cổng) 24,lựa chọn S/S _ Output(số cổng,loại) 16,transistor(source) _ công suất tiêu thụ 32 (W)
PLC FX1N ,nguồn cung cấp AC220V,ngõ vào 24VDC FX1N-60MR-ES/UL I/O tối đa 60 _ Input(số cổng) 36,lựa chọn S/S _ Output(số cổng,loại) 24,relay _ công suất tiêu thụ 35 (W
PLC FX1N ,nguồn cung cấp AC220V,ngõ vào 24VDC FX1N-60MT-ESS/UL I/O tối đa 60 _ Input(số cổng) 36,lựa chọn S/S _ Output(số cổng,loại) 24,transistor(source) _ công suất tiêu thụ 35 (W)
PLC FX2N ,nguồn cung cấp AC220V,ngõ vào 24VDC FX2N-16MR-ES/UL I/O tối đa 16 _ Input(số cổng) 8,lựa chọn S/S _ Output(số cổng,loại) 8,relay _ công suất tiêu thụ 30 (W)
PLC FX2N ,nguồn cung cấp AC220V,ngõ vào 24VDC FX2N-16MT-ESS/UL I/O tối đa 16 _ Input(số cổng) 8,lựa chọn S/S _ Output(số cổng,loại) 8,transistor(source) _ công suất tiêu thụ 30 (W)
PLC FX2N ,nguồn cung cấp AC220V,ngõ vào 24VDC FX2N-32MR-ES/UL I/O tối đa 32 _ Input(số cổng) 16,lựa chọn S/S _ Output(số cổng,loại) 16,relay _ công suất tiêu thụ 40 (W)
PLC FX2N ,nguồn cung cấp AC220V,ngõ vào 24VDC FX2N-32MT-ESS/UL I/O tối đa 32 _ Input(số cổng) 16,lựa chọn S/S _ Output(số cổng,loại) 16, transistor(source)_ công suất tiêu thụ 40 (W)
PLC FX2N ,nguồn cung cấp AC220V,ngõ vào 24VDC FX2N-48MR-ES/UL I/O tối đa 48 _ Input(số cổng) 24,lựa chọn S/S _ Output(số cổng,loại) 24,relay _ công suất tiêu thụ 50 (W)
PLC FX2N ,nguồn cung cấp AC220V,ngõ vào 24VDC FX2N-48MT-ESS/UL I/O tối đa 48 _ Input(số cổng) 24,lựa chọn S/S _ Output(số cổng,loại) 24,transistor(source) _ công suất tiêu thụ 50 (W)
PLC FX2N ,nguồn cung cấp AC220V,ngõ vào 24VDC FX2N-64MR-ES/UL I/O tối đa 64 _ Input(số cổng) 32,lựa chọn S/S _ Output(số cổng,loại) 32,relay _ công suất tiêu thụ 60 (W)
PLC FX2N ,nguồn cung cấp AC220V,ngõ vào 24VDC FX2N-64MT-ESS/UL I/O tối đa 64 _ Input(số cổng) 32,lựa chọn S/S _ Output(số cổng,loại) 32, transistor(source)_ công suất tiêu thụ 60 (W)
PLC FX2N ,nguồn cung cấp AC220V,ngõ vào 24VDC FX2N-80MR-ES/UL I/O tối đa 80 _ Input(số cổng) 40,lựa chọn S/S _ Output(số cổng,loại) 40,relay _ công suất tiêu thụ 70 (W)
PLC FX2N ,nguồn cung cấp AC220V,ngõ vào 24VDC FX2N-80MT-ESS/UL I/O tối đa 80 _ Input(số cổng) 40,lựa chọn S/S _ Output(số cổng,loại) 40,transistor(source) _ công suất tiêu thụ 70 (W)
PLC FX2N ,nguồn cung cấp AC220V,ngõ vào 24VDC FX2N-128MR-ES/UL I/O tối đa 128 _ Input(số cổng) 64,lựa chọn S/S _ Output(số cổng,loại) 64,relay _ công suất tiêu thụ 100 (W)
PLC FX2N ,nguồn cung cấp AC220V,ngõ vào 24VDC FX2N-128MT-ESS/UL I/O tối đa 128 _ Input(số cổng) 64,lựa chọn S/S _ Output(số cổng,loại) 64,transistor(source) _ công suất tiêu thụ 100 (W)
Khối mở rộng IN/OUT (Input/Output extension block) FX2N-8ER-ES/UL Tổng số 8 _ Input(số cổng ,điện áp,loại)4,24VDC,S/S selectable _ Output (số cổng,loại)4,relay _ Dùng cho PLC FX1N/2N/2NC(*)
Khối mở rộng IN/OUT (Input/Output extension block) FX2N-8EX-ES/UL Tổng số 8 _ Input(số cổng ,điện áp,loại)8,24VDC,S/S selectable _ Output (số cổng,loại)4,relay _ Dùng cho PLC FX1N/2N/2NC(*)
Khối mở rộng IN/OUT (Input/Output extension block) FX2N-16EX-ES/UL Tổng số 16 _ Input(số cổng ,điện áp,loại)16,24VDC,S/S selectable _ Output (số cổng,loại)4,relay _ Dùng cho PLC FX1N/2N/2NC(*)
Khối mở rộng IN/OUT (Input/Output extension block) FX2N-8EYR-ES/UL Tổng số 8 _ Input(số cổng ,điện áp,loại)16,24VDC,S/S selectable _ Output(số cổng,loại) 8,relay _ Dùng cho PLC FX1N/2N/2NC(*)
Khối mở rộng IN/OUT (Input/Output extension block) FX2N-8EYT-ESS/UL Tổng số 8 _ Input(số cổng ,điện áp,loại)16,24VDC,S/S selectable _ Output (số cổng,loại)8, transistor(source) _ Dùng cho PLC FX1N/2N/2NC(*)
Khối mở rộng IN/OUT (Input/Output extension block) FX2N-16EYR-ES/UL Tổng số 16 _ Input(số cổng ,điện áp,loại)16,24VDC,S/S selectable _ Output (số cổng,loại)16,relay _ Dùng cho PLC FX1N/2N/2NC(*)
Khối mở rộng IN/OUT (Input/Output extension block) FX2N-16EYT-ESS/UL Tổng số 16 _ Input(số cổng ,điện áp,loại)16,24VDC,S/S selectable _ Output (số cổng,loại)16, transistor(source)_ Dùng cho PLC FX1N/2N/2NC(*)
Khối mở rộng IN/OUT (Input/Output extension block) FX2N-32ER-ES/UL Tổng số 32 _ Input(số cổng ,điện áp,loại)16,24VDC,S/S selectable _ Output (số cổng,loại)16,relay _ Dùng cho PLC FX1N/2N
Khối mở rộng IN/OUT (Input/Output extension block) FX2N-32ET-ESS/UL Tổng số 32 _ Input(số cổng ,điện áp,loại)16,24VDC,S/S selectable _ Output (số cổng,loại)16,transistor(source) _ Dùng cho PLC FX1N/2N
Khối mở rộng IN/OUT (Input/Output extension block) FX0N-40ER-ES/UL Tổng số 40 _ Input(số cổng ,điện áp,loại)24,24VDC,S/S selectable _ Output (số cổng,loại)16,relay _ Dùng cho PLC FX1N
Khối mở rộng IN/OUT (Input/Output extension block) FX2N-48ER-ES/UL Tổng số 48 _ Input(số cổng ,điện áp,loại)24,24VDC,S/S selectable _ Output (số cổng,loại)24,relay _ Dùng cho PLC FX1N/2N
Khối mở rộng IN/OUT (Input/Output extension block) FX2N-48ET-ESS/UL Tổng số 48 _ Input(số cổng ,điện áp,loại)24,24VDC,S/S selectable _ Output (số cổng,loại)24,transistor(source)_ Dùng cho PLC FX1N/2N
Khối biến đổi AD/DA (Analog/Digital block) FX2N-2DA Input(số cổng,loại) 2,analog _ Output (số cổng,loại) 2,analog _ độ phân giải(bit)12
Khối biến đổi AD/DA (Analog/Digital block) FX2N-4DA Input(số cổng,loại) 2,analog _ Output (số cổng,loại) 4,analog _ độ phân giải(bit)12
Khối biến đổi AD/DA (Analog/Digital block) FX2N-2AD Input(số cổng,loại) 2,analog _ Output (số cổng,loại) 4,analog _ độ phân giải(bit)12
Khối biến đổi AD/DA (Analog/Digital block) FX2N-4AD Input(số cổng,loại) 4,analog _ Output (số cổng,loại) 4,analog _ độ phân giải(bit)12
Khối biến đổi AD/DA (Analog/Digital block) FX2N-8AD Input(số cổng,loại) 8,analog _ Output (số cổng,loại) 4,analog _ độ phân giải(bit)15
Khối biến đổi AD/DA (Analog/Digital block) FX2N-5A Input(số cổng,loại) 4,analog 16bit _ Output (số cổng,loại) 1,analog _ độ phân giải(bit)15
Khối biến đổi AD/DA (Analog/Digital block) FX0N-3A Input(số cổng,loại) 2,analog _ Output (số cổng,loại) 4,analog _ độ phân giải(bit) 8
Bộ điếm tốc độ cao FX2N-1HC High speed counter,1 Phase, MAX 50KHz
Pin(battery) F2-40BL Pin dùng cho PLC- FX
Pin(battery) A6BAT Pin dùng cho PLC- họ A
Pin(battery) MR-BAT Pin dùng cho Servo Amplifier
Khối truyền thông nối tiếp(Communication Module) FX1N-485-BD Input(số cổng,loại) RS485 FX1S FX1N
Khối truyền thông nối tiếp(Communication Module) FX1N-232-DB Input(số cổng,loại) RS232 FX1S FX1N
Khối truyền thông nối tiếp(Communication Module) FX2N-485-BD Input(số cổng,loại) RS485 FX2N
Khối truyền thông nối tiếp(Communication Module) FX2N-232-BD Input(số cổng,loại) RS232 FX2N
Khối truyền thông nối tiếp(Communication Module) FX1N-422-BD Input(số cổng,loại) RS422 FX1S FX1N
Khối truyền thông nối tiếp(Communication Module) FX2N-422-BD Input(số cổng,loại) RS422 FX2N
Khối truyền thông nối tiếp(Communication Module) FX3U-422-BD Input(số cổng,loại) RS422 FX3U
Khóa điều khiển vị trí nội suy FX2N-1PG-E Input(số cổng,loại) 1trục Output max.100kHz
Khóa điều khiển vị trí nội suy FX2N-20GM Input(số cổng,loại) 2trục nội suy đường thẳng/tròn Output max.200kHz
Màn hình GOT FX-10DU-E Kích thước,loại 2 dòng _ 2 màu _ phím chức năng 25 phím
Màn hình GOT GT1020-LBDW Kích thước,loại 3.7",STN-LCD _ 3 màu nền _ phím chức năng 24VDC/RS-422
Màn hình GOT GT1020-LBDW2 Kích thước,loại 3.7",STN-LCD _ 3 màu nền _ phím chức năng 24VDC/RS-232
Màn hình GOT GT1020-LBLW Kích thước,loại 3.7",STN-LCD _ 3 màu nền _ phím chức năng 5VDC/RS-422
Màn hình GOT GT1030-LBD Kích thước,loại 4.5",STN-LCD _ 3 màu nền _ phím chức năng 24VDC/RS-422
Màn hình GOT GT1030-LBD2 Kích thước,loại 4.5",STN-LCD _ 3 màu nền _ phím chức năng 24VDC/RS-232
Màn hình GOT GT1575-VTBA(**) Kích thước,loại 10.4",VGA _ 256 màu (**)_ cảm ứng

Trang Tất cả 1 sản phẩm

Tìm kiếm

Hỗ trợ trực tuyến

Quảng cáo